Sự khác nhau giữa khe nhiệt và khe lún là câu hỏi được nhiều người quan tâm hiện nay, mỗi người lại nhận được các câu trả lời có tính chất tương đối chung chung, sau đây chúng tôi sẽ phân tích kỹ hơn về Khe nhiệt là gì? và Khe lún là gì? Ý nghĩa thực sự của chúng, phân tích chi tiết sự khác nhau giữa khe nhiệt và khe lún

| KHE NHIỆT | KHE LÚN |
| Khe nhiệt (hay khe co giãn nhiệt): là khoảng hở được thiết kế cố ý trong các công trình xây dựng nhằm chia cắt cấu kiện thành các khối độc lập, bố trí bất cứ vị trí nào nếu nhận thấy cần thiết mà không cần kéo dài từ đỉnh tới móng | Khe lún: là một khe biến dạng được tính toán rất kỹ lưỡng thông qua số liệu phân tích quan trắc khảo sát nhằm thiết kế cố ý trong xây dựng, khe lún bắt buộc phải cắt liền mạch từ đỉnh mái xuống tận đáy móng công trình |
| Mục đích: Khi thời tiết thay đổi (nóng nở ra, lạnh co lại), các vật liệu như bê tông, cốt thép hay mái tôn sẽ thay đổi thể tích. Nếu công trình quá dài mà không có khe nhiệt, ứng suất nhiệt tích tụ sẽ làm nứt gãy vật liệu | Mục đích: Của khe lún là tách công trình thành các khối độc lập để ngăn chặn tình trạng nứt gãy hoặc nghiêng, đổ sập do lún không đều của nền đất, bẻ gãy kết cấu do độ cao và trọng tải các khối nhà không đều |
| Phạm vi áp dụng: Thường bố trí ở các hạng mục có chiều dài lớn như sàn mái bê tông dài, tường rào kéo dài, tường tầng hầm, hoặc các hệ thống kết cấu thép
Tác dụng: Khe nhiệt giúp triệt tiêu nội lực phát sinh do sự co ngót và giãn nở vì nhiệt, ngăn ngừa tình trạng nứt nẻ, cong vênh hoặc phá hủy kết cấu phát sinh gây ra
|
Phạm vi cắt: Chạy liền mạch liên tục từ đế móng lên đến mái công trình.
Nguyên nhân: Xảy ra khi các phần của tòa nhà có chiều cao chênh lệch lớn, tải trọng khác nhau đặt trên cùng một nền đất, hoặc các phần công trình được xây dựng trên các loại đất nền khác nhau. Tác dụng: Cho phép các khối nhà dịch chuyển hoặc lún tự do theo chiều thẳng đứng mà không tác động hay đè nén lên các khối lân cận |
| Độ rộng khe nhiệt: Tính toán theo sự giãn nở của vật liệu, thông thường nằm trong khoảng từ 10-30mm, hoặc trường hợp đặc biệt khác theo hiện trạng thi công thực tế | Độ rộng khe lún: Được tính toán kết hợp giữa địa chất, địa hình, quy mô công trình, vật liệu, thông thường khe có độ rộng khoảng hở là 20-50mm, các trường hợp khác có thể rộng lên khoảng 100-150mm |
| Phạm vi xử lý: Để đảm bảo tính thẩm mỹ và công năng (chống thấm, cách nhiệt), khe nhiệt thường được chèn kín bằng các vật liệu đàn hồi như keo trám khe, băng cản nước hoặc sử dụng các loại nẹp khe co giãn chuyên dụng của NTT Việt Nam | Phạm vi xử lý: Để đảm bảo thẩm mỹ và chống thấm cho khe lún trong quá trình thi công hoàn thiện, người ta thường sử dụng các loại nẹp che khe lún bằng nhôm, inox 304 chuyên dụng được sản xuất và phân phối bởi Công ty NTT Việt Nam |
![]() |
![]() |



BÀI VIẾT LIÊN QUAN